日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 天
天
trời
Âm Onyomi(音読み)
テン
Âm Kunyomi(訓読み)
あめ
Số nét
4
Bộ thủ
大
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
3
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
天気
てんき
thời tiết
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "天" (3)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
天候
てんこう
tenkou
thời tiết
天気
てんき
tenki
thời tiết
天気予報
てんきよほう
tenkiyohou
dự báo thời tiết
↑
↓