日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 天気予報
天気予報
Hiragana
てんきよほう
Romaji
tenkiyohou
Nghĩa
dự báo thời tiết
Loại từ
Danh từ
JLPT
N4
Ví dụ
天気予報(てんきよほう)を見(み)ます。
Tôi xem dự báo thời tiết.
↑
↓