điện
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN5
Số từ vựng chứa chữ này10 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
điện thoại
tàu điện

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "電" (10)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
juuden sạc điện
juudenki bộ sạc
kaden đồ điện gia dụng
keitaidenwa điện thoại di động
setsuden tiết kiệm điện
denki đèn điện
denkikouji thi công điện
denchi pin
denwa điện thoại
densha tàu điện