日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 新
新
mới
Âm Onyomi(音読み)
シン
Âm Kunyomi(訓読み)
あたら-しい
Số nét
13
Bộ thủ
斤
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
4
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
新しい
あたらしい
mới
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "新" (4)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
新しい
あたらしい
atarashii
mới
新聞
しんぶん
shinbun
báo (giấy)
新鮮
しんせん
shinsen
tươi mới
更新する
こうしんする
koushinsuru
cập nhật
↑
↓