mới
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN5
Số từ vựng chứa chữ này4 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
mới

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "新" (4)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
atarashii mới
shinbun báo (giấy)
shinsen tươi mới
koushinsuru cập nhật