đỏ
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN5
Số từ vựng chứa chữ này2 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
đỏ

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "赤" (2)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
akai đỏ
akaji thâm hụt, lỗ