日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 赤
赤
đỏ
Âm Onyomi(音読み)
セキ
Âm Kunyomi(訓読み)
あか-い
Số nét
7
Bộ thủ
赤
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
赤い
あかい
đỏ
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "赤" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
赤い
あかい
akai
đỏ
赤字
あかじ
akaji
thâm hụt, lỗ
↑
↓