| Âm Onyomi(音読み) | カイ |
|---|---|
| Âm Kunyomi(訓読み) | あ-う |
| Số nét | 6 |
| Bộ thủ | 人 |
| Cấp độ JLPT | N5 |
| Số từ vựng chứa chữ này | 10 từ trong kho dữ liệu Nihontales |
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 会社 | かいしゃ | công ty |
| 会う | あう | gặp |
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 会社 | かいしゃ | kaisha | công ty |
| 会社員 | かいしゃいん | kaishain | nhân viên công ty |
| 会計 | かいけい | kaikei | thanh toán |
| 会議 | かいぎ | kaigi | cuộc họp |
| 会議 | かいぎ | kaigi | cuộc họp |
| 大会 | たいかい | taikai | đại hội, giải đấu |
| 株式会社 | かぶしきがいしゃ | kabushikigaisha | công ty cổ phần |
| 機会 | きかい | kikai | cơ hội |
| 議会 | ぎかい | gikai | nghị viện, quốc hội |
| 都会 | とかい | tokai | đô thị, thành phố lớn |