gặp, hội
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN5
Số từ vựng chứa chữ này10 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
công ty
gặp

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "会" (10)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
kaisha công ty
kaishain nhân viên công ty
kaikei thanh toán
kaigi cuộc họp
kaigi cuộc họp
taikai đại hội, giải đấu
kabushikigaisha công ty cổ phần
kikai cơ hội
gikai nghị viện, quốc hội
tokai đô thị, thành phố lớn