日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 株式会社
株式会社
Hiragana
かぶしきがいしゃ
Romaji
kabushikigaisha
Nghĩa
công ty cổ phần
Loại từ
Danh từ
JLPT
N4
Ví dụ
株式会社(かぶしきがいしゃ)です。
Là công ty cổ phần.
↑
↓