| Âm Onyomi(音読み) | メイ |
|---|---|
| Âm Kunyomi(訓読み) | あか-るい |
| Số nét | 8 |
| Bộ thủ | 日 |
| Cấp độ JLPT | N5 |
| Số từ vựng chứa chữ này | 9 từ trong kho dữ liệu Nihontales |
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 明るい | あかるい | sáng |
| 説明 | せつめい | giải thích |
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 明け方 | あけがた | akegata | lúc rạng sáng |
| 明らか | あきらか | akiraka | rõ ràng, hiển nhiên |
| 明るい | あかるい | akarui | sáng |
| 明日 | あした | ashita | ngày mai |
| 発明 | はつめい | hatsumei | phát minh |
| 証明 | しょうめい | shoumei | chứng minh |
| 証明書 | しょうめいしょ | shoumeisho | giấy chứng nhận |
| 説明 | せつめい | setsumei | giải thích |
| 説明書 | せつめいしょ | setsumeisho | sách hướng dẫn sử dụng |