日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 文学
文学
Hiragana
ぶんがく
Romaji
bungaku
Nghĩa
văn học
Loại từ
Danh từ
JLPT
N4
Ví dụ
文学(ぶんがく)を勉強(べんきょう)します。
Tôi học văn học.
↑
↓