日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 地域
地域
Hiragana
ちいき
Romaji
chiiki
Nghĩa
khu vực, vùng
Loại từ
Danh từ
JLPT
N4
Ví dụ
この地域(ちいき)は静(しず)かです。
Khu vực này yên tĩnh.
↑
↓