日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 賃貸
賃貸
Hiragana
ちんたい
Romaji
chintai
Nghĩa
cho thuê
Loại từ
Danh từ
JLPT
N4
Ví dụ
賃貸(ちんたい)アパートです。
Căn hộ cho thuê.
↑
↓