日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 童話
童話
Hiragana
どうわ
Romaji
douwa
Nghĩa
truyện cổ tích thiếu nhi
Loại từ
Danh từ
JLPT
N4
Ví dụ
童話(どうわ)を読(よ)みます。
Tôi đọc truyện cổ tích.
↑
↓