日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 風習
風習
Hiragana
ふうしゅう
Romaji
fuushuu
Nghĩa
phong tục
Loại từ
Danh từ
JLPT
N4
Ví dụ
地域(ちいき)の風習(ふうしゅう)です。
Phong tục địa phương.
↑
↓