日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 娯楽
娯楽
Hiragana
ごらく
Romaji
goraku
Nghĩa
giải trí
Loại từ
Danh từ
JLPT
N4
Ví dụ
娯楽(ごらく)施設(しせつ)です。
Cơ sở giải trí.
↑
↓