日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 合理的
合理的
Hiragana
ごうりてき
Romaji
gouriteki
Nghĩa
hợp lý
Loại từ
Tính từ đuôi な
JLPT
N4
Ví dụ
合理的(ごうりてき)な判断(はんだん)です。
Phán đoán hợp lý.
↑
↓