日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 晴れる
晴れる
Hiragana
はれる
Romaji
hareru
Nghĩa
trời quang, tạnh ráo
Loại từ
Động từ nhóm 2
JLPT
N4
Ví dụ
明日(あした)は晴(は)れるでしょう。
Ngày mai trời chắc sẽ nắng.
↑
↓