日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 偏見
偏見
Hiragana
へんけん
Romaji
henken
Nghĩa
định kiến
Loại từ
Danh từ
JLPT
N4
Ví dụ
偏見(へんけん)を持(も)たないでください。
Xin đừng có định kiến.
↑
↓