日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 皮肉
皮肉
Hiragana
ひにく
Romaji
hiniku
Nghĩa
mỉa mai
Loại từ
Danh từ
JLPT
N4
Ví dụ
皮肉(ひにく)を言(い)われました。
Bị nói mỉa.
↑
↓