日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 一般的
一般的
Hiragana
いっぱんてき
Romaji
ippanteki
Nghĩa
phổ biến, chung chung
Loại từ
Tính từ đuôi な
JLPT
N4
Ví dụ
一般的(いっぱんてき)な意見(いけん)です。
Ý kiến phổ biến.
↑
↓