日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 医療
医療
Hiragana
いりょう
Romaji
iryou
Nghĩa
y tế, chăm sóc sức khỏe
Loại từ
Danh từ
JLPT
N4
Ví dụ
医療(いりょう)技術(ぎじゅつ)が進(すす)んでいます。
Kỹ thuật y tế đang tiến bộ.
↑
↓