日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 実施する
実施する
Hiragana
じっしする
Romaji
jisshisuru
Nghĩa
thực thi, thi hành
Loại từ
Động từ nhóm 3
JLPT
N4
Ví dụ
計画(けいかく)を実施(じっし)します。
Tôi thực thi kế hoạch.
↑
↓