日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 塾
塾
Hiragana
じゅく
Romaji
juku
Nghĩa
lớp học thêm
Loại từ
Danh từ
JLPT
N4
Ví dụ
塾(じゅく)に通(かよ)います。
Tôi đi học thêm.
↑
↓