日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 観客
観客
Hiragana
かんきゃく
Romaji
kankyaku
Nghĩa
khán giả
Loại từ
Danh từ
JLPT
N4
Ví dụ
観客(かんきゃく)が多(おお)いです。
Nhiều khán giả.
↑
↓