日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 経済
経済
Hiragana
けいざい
Romaji
keizai
Nghĩa
kinh tế
Loại từ
Danh từ
JLPT
N4
Ví dụ
経済(けいざい)が発展(はってん)しています。
Kinh tế đang phát triển.
↑
↓