日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 期限
期限
Hiragana
きげん
Romaji
kigen
Nghĩa
thời hạn
Loại từ
Danh từ
JLPT
N4
Ví dụ
期限(きげん)を守(まも)ります。
Tôi giữ đúng thời hạn.
↑
↓