日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 高齢化
高齢化
Hiragana
こうれいか
Romaji
koureika
Nghĩa
già hóa dân số
Loại từ
Danh từ
JLPT
N4
Ví dụ
高齢化(こうれいか)が進(すす)んでいます。
Già hóa dân số đang diễn ra.
↑
↓