日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 黒字
黒字
Hiragana
くろじ
Romaji
kuroji
Nghĩa
có lãi
Loại từ
Danh từ
JLPT
N4
Ví dụ
黒字(くろじ)になりました。
Đã có lãi.
↑
↓