日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 空席
空席
Hiragana
くうせき
Romaji
kuuseki
Nghĩa
ghế trống
Loại từ
Danh từ
JLPT
N4
Ví dụ
空席(くうせき)があります。
Còn ghế trống.
↑
↓