日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 免許
免許
Hiragana
めんきょ
Romaji
menkyo
Nghĩa
giấy phép, bằng
Loại từ
Danh từ
JLPT
N4
Ví dụ
運転(うんてん)免許(めんきょ)を取(と)ります。
Tôi lấy bằng lái xe.
↑
↓