日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 未婚
未婚
Hiragana
みこん
Romaji
mikon
Nghĩa
chưa kết hôn
Loại từ
Danh từ
JLPT
N4
Ví dụ
未婚(みこん)の人(ひと)です。
Người chưa kết hôn.
↑
↓