日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 魅力的
魅力的
Hiragana
みりょくてき
Romaji
miryokuteki
Nghĩa
hấp dẫn, có sức hút
Loại từ
Tính từ đuôi な
JLPT
N4
Ví dụ
魅力的(みりょくてき)な人(ひと)です。
Người có sức hút.
↑
↓