日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 昔話
昔話
Hiragana
むかしばなし
Romaji
mukashibanashi
Nghĩa
chuyện cổ tích, chuyện xưa
Loại từ
Danh từ
JLPT
N4
Ví dụ
昔話(むかしばなし)を聞(き)きます。
Tôi nghe chuyện cổ tích.
↑
↓