日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 温暖化
温暖化
Hiragana
おんだんか
Romaji
ondanka
Nghĩa
hiện tượng nóng lên toàn cầu
Loại từ
Danh từ
JLPT
N4
Ví dụ
地球(ちきゅう)温暖化(おんだんか)が進(すす)んでいます。
Sự nóng lên toàn cầu đang tiến triển.
↑
↓