日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 利益
利益
Hiragana
りえき
Romaji
rieki
Nghĩa
lợi nhuận
Loại từ
Danh từ
JLPT
N4
Ví dụ
利益(りえき)が出(で)ました。
Đã có lợi nhuận.
↑
↓