日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 作家
作家
Hiragana
さっか
Romaji
sakka
Nghĩa
nhà văn
Loại từ
Danh từ
JLPT
N4
Ví dụ
有名(ゆうめい)な作家(さっか)です。
Nhà văn nổi tiếng.
↑
↓