日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 選手
選手
Hiragana
せんしゅ
Romaji
senshu
Nghĩa
vận động viên, tuyển thủ
Loại từ
Danh từ
JLPT
N4
Ví dụ
選手(せんしゅ)として活躍(かつやく)します。
Hoạt động với tư cách vận động viên.
↑
↓