日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 借金
借金
Hiragana
しゃっきん
Romaji
shakkin
Nghĩa
nợ nần
Loại từ
Danh từ
JLPT
N4
Ví dụ
借金(しゃっきん)を返(かえ)します。
Tôi trả nợ.
↑
↓