日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 証拠
証拠
Hiragana
しょうこ
Romaji
shouko
Nghĩa
bằng chứng
Loại từ
Danh từ
JLPT
N4
Ví dụ
証拠(しょうこ)があります。
Có bằng chứng.
↑
↓