日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 主観的
主観的
Hiragana
しゅかんてき
Romaji
shukanteki
Nghĩa
chủ quan
Loại từ
Tính từ đuôi な
JLPT
N4
Ví dụ
主観的(しゅかんてき)な判断(はんだん)です。
Phán đoán mang tính chủ quan.
↑
↓