日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ ストレス
ストレス
Hiragana
ストレス
Romaji
sutoresu
Nghĩa
căng thẳng, stress
Loại từ
Danh từ
JLPT
N4
Ví dụ
ストレスが溜(た)まっています。
Căng thẳng đang tích tụ.
↑
↓