日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 多様性
多様性
Hiragana
たようせい
Romaji
tayousei
Nghĩa
tính đa dạng
Loại từ
Danh từ
JLPT
N4
Ví dụ
文化(ぶんか)の多様性(たようせい)です。
Tính đa dạng văn hóa.
↑
↓