日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 当選
当選
Hiragana
とうせん
Romaji
tousen
Nghĩa
trúng cử
Loại từ
Danh từ・Suru
JLPT
N4
Ví dụ
選挙(せんきょ)で当選(とうせん)しました。
Đã trúng cử.
↑
↓