日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 役職
役職
Hiragana
やくしょく
Romaji
yakushoku
Nghĩa
chức vụ
Loại từ
Danh từ
JLPT
N4
Ví dụ
役職(やくしょく)につきました。
Đã nhậm chức.
↑
↓