日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 欲求
欲求
Hiragana
よっきゅう
Romaji
yokkyuu
Nghĩa
nhu cầu, ham muốn
Loại từ
Danh từ
JLPT
N4
Ví dụ
欲求(よっきゅう)が満(み)たされました。
Nhu cầu đã được thỏa mãn.
↑
↓