日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 幼稚園
幼稚園
Hiragana
ようちえん
Romaji
youchien
Nghĩa
mẫu giáo
Loại từ
Danh từ
JLPT
N4
Ví dụ
幼稚園(ようちえん)に通(かよ)います。
Đi học mẫu giáo.
↑
↓