日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 運
運
vận chuyển, vận may
Âm Onyomi(音読み)
ウン
Âm Kunyomi(訓読み)
はこ-ぶ
Số nét
12
Bộ thủ
⻌
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
5
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
運ぶ
はこぶ
vận chuyển
運転
うんてん
lái xe
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "運" (5)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
運行
うんこう
unkou
vận hành (tàu chạy)
運賃
うんちん
unchin
cước phí, tiền xe
運転免許
うんてんめんきょ
untenmenkyo
bằng lái xe
運転手
うんてんしゅ
untenshu
tài xế
運転手
うんてんしゅ
untenshu
tài xế
↑
↓