日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 習
習
học, tập
Âm Onyomi(音読み)
シュウ
Âm Kunyomi(訓読み)
なら-う
Số nét
11
Bộ thủ
羽
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
4
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
習う
ならう
học
練習
れんしゅう
luyện tập
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "習" (4)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
練習する
れんしゅうする
renshuusuru
luyện tập
習う
ならう
narau
học (từ ai đó)
習慣
しゅうかん
shuukan
thói quen, tập quán
風習
ふうしゅう
fuushuu
phong tục
↑
↓