chủ
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét5
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này3 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
chủ nhà, chồng
chủ yếu

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "主" (3)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
shusaisuru tổ chức, chủ trì
shuchousuru chủ trương, khẳng định
shukanteki chủ quan