日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 楽
楽
vui, dễ chịu
Âm Onyomi(音読み)
ラク
Âm Kunyomi(訓読み)
たの-しい
Số nét
13
Bộ thủ
木
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
3
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
楽しい
たのしい
vui
音楽
おんがく
âm nhạc
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "楽" (3)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
楽しい
たのしい
tanoshii
vui, thú vị
楽器
がっき
gakki
nhạc cụ
音楽
おんがく
ongaku
âm nhạc
↑
↓