日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 昼
昼
buổi trưa
Âm Onyomi(音読み)
チュウ
Âm Kunyomi(訓読み)
ひる
Số nét
9
Bộ thủ
日
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
昼間
ひるま
ban ngày
昼食
ちゅうしょく
bữa trưa
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "昼" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
昼
ひる
hiru
buổi trưa
昼間
ひるま
hiruma
ban ngày, giữa trưa
↑
↓